The 2+1 Urban Value Transmission Model, gồm:
L1 – Primary Transmission Layer
L2 – Secondary Distribution Layer
TDAL – Terminal Diffusion–Attenuation Layer
3.3 The 2+1 Urban Value Transmission Model
3.3.1. Concept of the 2+1 Model
3.3.2. Layer 1 – Primary Transmission
3.3.3. Layer 2 – Secondary Distribution
3.3.4. The +1 Layer – Local Diffusion and Attenuation
3.3.5. Integrated Transmission Process
3.3.6. Scientific Significance of the 2+1 Model
(Sự cần thiết của mô hình dẫn truyền phân cấp)
Quan sát thực tế cho thấy giá trị đất trong đô thị không lan truyền đồng đều trên toàn bộ mạng lưới giao thông. Các tuyến đường có chức năng khác nhau thể hiện khả năng dẫn truyền giá trị rất khác nhau.
Các đại lộ và trục giao thông chính thường đóng vai trò hành lang lan truyền giá trị ở quy mô đô thị, trong khi các tuyến đường thứ cấp chủ yếu thực hiện chức năng phân phối giá trị đến từng khu vực. Khi đi sâu vào hệ thống ngõ hẻm, cường độ lan truyền giảm nhanh, làm xuất hiện hiện tượng suy giảm giá trị theo chiều sâu không gian.
Điều này cho thấy mạng giao thông không phải là một hệ đồng nhất mà có cấu trúc phân cấp rõ ràng. Vì vậy, ULVF đề xuất Mô hình Dẫn truyền Hai lớp (Two-Layer Urban Value Transmission Model) nhằm phản ánh đúng cơ chế lan truyền giá trị trong đô thị.
Lớp thứ nhất (L1) bao gồm các đại lộ, đường vành đai, trục xuyên tâm và các hành lang giao thông chính của đô thị.
Đây là lớp dẫn truyền chính (Primary Transmission Layer) với các đặc điểm:
kết nối các trung tâm đô thị;
truyền giá trị trên phạm vi lớn;
hình thành các hành lang giá trị (Urban Value Corridors);
có khả năng lan truyền xa với mức suy giảm thấp;
tạo nên khung giá trị ở quy mô toàn đô thị.
L1 đóng vai trò như hệ động mạch của đô thị, đưa giá trị từ các trung tâm phát sinh đến các khu vực khác.
Lớp thứ hai (L2) gồm các tuyến đường khu vực và đường nội bộ kết nối trực tiếp với các trục chính.
Khác với L1, L2 không có chức năng dẫn truyền giá trị ở quy mô toàn đô thị mà chủ yếu thực hiện chức năng phân phối (Distribution Layer).
Vai trò của L2 bao gồm:
tiếp nhận giá trị từ L1;
phân phối giá trị đến từng khu vực;
điều hòa cường độ trường giá trị;
kết nối giữa hành lang giá trị và không gian địa phương.
L2 có phạm vi ảnh hưởng nhỏ hơn nhưng quyết định sự phân bố giá trị trong từng khu vực đô thị.
Sau lớp L2 là hệ thống ngõ, hẻm và các không gian tiếp cận cuối cùng.
Đây không còn là lớp dẫn truyền chính mà là vùng tiêu hao giá trị (Terminal Attenuation Zone).
Đặc điểm của lớp này là:
khả năng dẫn truyền thấp;
khoảng cách hiệu dụng tăng nhanh;
mức suy giảm giá trị lớn;
chịu ảnh hưởng mạnh của khả năng tiếp cận.
Hiện tượng giá đất giảm mạnh từ mặt phố vào ngõ chính là biểu hiện trực tiếp của cơ chế suy giảm này.
Theo mô hình hai lớp, quá trình lan truyền giá trị diễn ra theo chuỗi:
Urban Value Sources
│
▼
Primary Transmission Layer (L1)
│
▼
Secondary Distribution Layer (L2)
│
▼
Terminal Layer (Alleys / Parcels)
│
▼
Urban Land Value
Quá trình này cho thấy giá trị không được truyền trực tiếp từ nguồn đến từng thửa đất mà thông qua các cấp dẫn truyền khác nhau. Mỗi cấp vừa tiếp nhận giá trị từ cấp trước, vừa làm suy giảm và tái phân phối giá trị trước khi truyền sang cấp tiếp theo.
Mô hình Dẫn truyền Hai lớp mang lại một số đóng góp khoa học quan trọng.
Thứ nhất, mô hình giải thích vì sao giá đất không chỉ phụ thuộc vào khoảng cách đến trung tâm mà còn phụ thuộc vào cấu trúc phân cấp của mạng giao thông.
Thứ hai, mô hình cung cấp lời giải cho hiện tượng giá đất suy giảm nhanh khi chuyển từ mặt phố vào ngõ, vốn khó được giải thích đầy đủ bằng các mô hình dựa trên khoảng cách Euclid.
Thứ ba, mô hình tạo cơ sở để lượng hóa hệ số dẫn truyền khác nhau cho từng cấp mạng, là nền tảng cho việc xây dựng các phương trình toán học và thuật toán tính toán trong các chương tiếp theo.
3.3.7.Terminal Diffusion–Attenuation Layer (lớp lan tỏa–tiêu hao cuối cùng)
Sau khi giá trị được dẫn truyền qua hai lớp chính của mạng đô thị (L1 và L2), quá trình truyền dẫn không tiếp tục theo dạng hành lang mà chuyển sang một giai đoạn mới. Ở giai đoạn này, giá trị lan tỏa cục bộ đến từng thửa đất, đồng thời suy giảm nhanh do khả năng kết nối và dẫn truyền của mạng giảm mạnh.
ULVF gọi giai đoạn này là Terminal Diffusion–Attenuation Layer (TDAL).
TDAL không phải là một lớp dẫn truyền độc lập mà là giai đoạn kết thúc của quá trình truyền dẫn, nơi năng lượng giá trị được phân bố đến từng đơn vị đất và dần tiêu hao trong không gian địa phương.
Terminal Diffusion–Attenuation Layer thực hiện đồng thời hai chức năng.
(1) Local Value Diffusion
Giá trị từ lớp L2 lan tỏa sang các thửa đất lân cận thông qua các tuyến ngõ, hẻm và các không gian tiếp cận cuối cùng.
Đây là quá trình phân bố giá trị đến từng vị trí cụ thể trong đô thị.
(2) Value Attenuation
Trong quá trình lan tỏa, cường độ trường giá trị giảm nhanh do:
tăng khoảng cách mạng;
giảm khả năng tiếp cận;
giảm năng lực kết nối của mạng đường;
xuất hiện các rào cản không gian.
Do đó, TDAL là nơi xảy ra sự tiêu hao năng lượng giá trị lớn nhất trong toàn bộ hệ thống.
Khác với L1 và L2, TDAL có các đặc điểm riêng:
Không tạo ra hành lang dẫn truyền mới.
Không khuếch đại giá trị.
Chủ yếu thực hiện lan tỏa cục bộ.
Đồng thời làm suy giảm cường độ trường.
Hình thành gradient giá trị ở quy mô vi mô.
Quyết định giá trị cuối cùng của từng thửa đất.
Trong mô hình 2+1, ba thành phần có chức năng hoàn toàn khác nhau.
Thành phần
Chức năng chính
L1
Truyền dẫn giá trị quy mô đô thị (Primary Transmission)
L2
Phân phối giá trị đến các khu vực (Secondary Distribution)
+1 (TDAL)
Lan tỏa cục bộ và tiêu hao giá trị (Local Diffusion–Attenuation)
Vì vậy, ký hiệu 2+1 không biểu thị ba lớp tương đương mà thể hiện:
2 lớp dẫn truyền (Transmission + Distribution);
+1 giai đoạn kết thúc (Diffusion + Attenuation).
Việc bổ sung Terminal Diffusion–Attenuation Layer giúp giải thích nhiều hiện tượng thực nghiệm mà các mô hình truyền thống khó mô tả:
vì sao giá đất giảm rất nhanh khi đi từ mặt phố vào ngõ;
vì sao hai thửa đất có khoảng cách địa lý gần nhau nhưng giá trị khác biệt đáng kể do khác khả năng tiếp cận;
vì sao hình thành các "lòng chảo giá trị" (Value Basins) trong các khu dân cư sâu;
vì sao mạng ngõ hẻm không chỉ làm suy giảm giá trị mà còn quyết định hình thái phân bố vi mô của Trường Giá trị Đất Đô thị.